CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (hu4)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
13.9K
1.2K
7.0x
0.6x
3% # 8%
1.5
122 Bi
15 Mi
15,163
13.7 - 7.9
349 Bi
208 Bi
168.0%
37.32%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 500 8.00 1,600
7.80 1,000 8.20 2,900
7.70 100 8.40 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,935255,817185,14540,512491,409155,99528,821262,277450,333321,432262,062165,349289,973303,203
Tổng lợi nhuận trước thuế2,89612,43218,3912,12235,84117,76717525,11532,03922,95815,0573,94210,94315,509
Lợi nhuận sau thuế 1,88610,05113,3541,84627,13713,87714019,60620,36717,78112,0373,3819,05613,336
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,88610,05113,3541,84627,13713,87714019,60620,36717,78112,0373,3819,05613,131
Tổng tài sản574,806602,163591,670699,706574,806702,681725,562680,915729,653801,024581,950582,109701,752986,077
Tổng nợ354,290373,267372,825494,215354,290499,036534,164467,099518,529589,023376,787383,499452,994734,637
Vốn chủ sở hữu220,516228,896218,845205,491220,516203,644191,398213,816211,124212,002205,163198,610248,757251,440


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc