CTCP Thương mại Hà Tây (htt)

1.40
-0.20
(-12.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.40
1.40
1.40
36,400
5.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0.7
28 Bi
20 Mi
2,537
1.7 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 1.60 100
0 1.70 10,000
0.00 0 1.80 218,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:31 1.40 -0.20 900 900
11:14 1.40 -0.20 3,500 4,400
11:19 1.40 -0.20 32,000 36,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9452,1412,3081,4477,8415,1007,0807,71117,1396,61322,29051,255126,480291,244
Tổng lợi nhuận trước thuế7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7553,40216,094
Lợi nhuận sau thuế 7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,875
Tổng tài sản171,574192,312194,351197,200171,574197,896206,238219,071229,806258,112267,236293,152396,993469,939
Tổng nợ62,99783,74183,92684,44062,99783,59382,35181,56882,24099,58795,58093,261173,347248,865
Vốn chủ sở hữu108,577108,570110,425112,760108,577114,303123,887137,502147,567158,525171,655199,891223,646221,074


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc