CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

4.20
0.20
(5%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4.20
4.20
4.20
100
21.1K
0.4K
10x
0.2x
1% # 2%
1.6
60 Bi
16 Mi
56,104
4.8 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 13,000 4.00 1,100
3.60 5,800 4.10 3,600
3.40 7,600 4.20 37,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.20 0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV480,377382,353463,750289,5981,616,078918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
Tổng lợi nhuận trước thuế6561,1882,3831,4415,6685,0524,7504,8299,9674,0634,06365
Lợi nhuận sau thuế 5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Tổng tài sản577,282556,825506,795400,125577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Tổng nợ399,583379,671330,532225,762399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86917,303
Vốn chủ sở hữu177,699177,154176,263174,363177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc