Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội (hsm)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.50
0
18.8K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.6
113 Bi
21 Mi
467
8 - 5.3
820 Bi
385 Bi
212.8%
31.97%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 1,500 5.50 7,000
5.00 2,000 0.00 0
4.70 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV317,345280,527294,665301,0731,131,7461,312,8851,697,7731,668,9061,344,8242,420,8182,558,5372,360,7512,000,5411,756,114
Tổng lợi nhuận trước thuế3,737-1,0718,425153-72,954-113,76723,39772,53912,452-25462,82473,09862,70751,673
Lợi nhuận sau thuế 3,086-2,0107,628-1,214-78,260-121,52018,47560,8146,649-6,15349,24459,44951,15439,766
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,821-3,7756,127-2,155-70,488-117,43917,07559,9825,088-4,40145,26049,10741,66931,209
Tổng tài sản1,070,2091,169,6561,232,9401,204,9591,205,6461,472,0081,882,4082,017,8911,806,9692,144,7432,510,6752,304,4472,108,0201,918,836
Tổng nợ679,233781,766839,822825,905820,1551,017,7121,301,6471,426,9471,271,6311,603,0871,943,3071,892,4941,585,3571,424,313
Vốn chủ sở hữu390,976387,890393,119379,054385,490454,296580,761590,944535,339541,656567,368411,952522,663494,523


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc