CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

20.50
2.60
(14.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17.90
20.50
15.50
600
7.4K
0K
0x
2.6x
0% # 0%
1.2
1,146 Bi
60 Mi
180
32.9 - 14.5
2,117 Bi
444 Bi
476.8%
17.34%
46 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 800 20.50 100
16.00 200 0.00 0
15.50 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 15.50 -2.40 500 500
09:48 20.50 2.60 100 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,29523,95523,92321,44192,61497,15783,665142,785158,412493,851643,808965,512470,164180,487
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,5157,6948,5057,71311,39766,19967,45932,69933,667234,688-787,596-145,604115,60191,490
Lợi nhuận sau thuế -12,5156,1556,8056,1706,61566,19967,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,5156,1556,8056,1706,61566,19967,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,969
Tổng tài sản2,371,9862,397,2632,441,6272,414,5562,371,9862,398,0062,450,4402,421,8442,535,6952,711,6143,514,5353,291,8652,493,8212,187,161
Tổng nợ1,935,5441,950,9942,001,3311,980,8811,935,5441,970,3192,088,2202,126,3652,272,4252,481,6473,518,7632,507,9761,486,8681,262,377
Vốn chủ sở hữu436,442446,268440,296433,674436,442427,687362,221295,479263,270229,967-4,228783,8881,006,954924,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc