CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc (hph)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
11.4K
0K
0x
1.3x
0% # 0%
0.1
126 Bi
8 Mi
160
16 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV110,35899,303100,77766,18674,25675,668
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,8467,88615,066-3,7001,8643,763
Lợi nhuận sau thuế -4,8466,23512,712-3,7001,5882,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,8466,23512,712-3,7001,5882,987
Tổng tài sản106,658124,431118,470129,357106,658124,431118,470129,357145,957153,967180,240168,218176,689183,644
Tổng nợ10,57723,3549,94433,54410,57723,3549,94433,54445,68553,66173,33881,44897,251108,967
Vốn chủ sở hữu96,080101,077108,52595,81396,080101,077108,52595,813100,272100,305106,90386,76979,43774,677


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc