CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

7.60
0.10
(1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.60
7.70
7.50
193,500
10.9K
0.4K
21.4x
0.7x
2% # 3%
0.7
342 Bi
44 Mi
351,748
9.2 - 7.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 4,600 7.70 1,600
7.40 2,300 7.80 100
7.30 5,700 7.90 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 7.60 0.10 6,200 6,200
09:35 7.50 0 12,300 18,500
09:37 7.60 0.10 10,200 28,700
09:38 7.60 0.10 1,200 29,900
09:39 7.60 0.10 5,800 35,700
09:40 7.60 0.10 800 36,500
09:41 7.60 0.10 300 36,800
09:45 7.70 0.20 1,000 37,800
09:46 7.70 0.20 11,200 49,000
09:47 7.70 0.20 3,100 52,100
09:48 7.70 0.20 1,700 53,800
09:51 7.70 0.20 1,000 54,800
09:52 7.70 0.20 3,300 58,100
09:53 7.70 0.20 4,100 62,200
09:54 7.70 0.20 800 63,000
09:55 7.70 0.20 1,800 64,800
09:56 7.70 0.20 9,200 74,000
09:57 7.70 0.20 2,800 76,800
09:58 7.70 0.20 400 77,200
11:24 7.70 0.20 200 77,400
13:10 7.60 0.10 100 77,500
13:11 7.70 0.20 700 78,200
13:13 7.60 0.10 300 78,500
13:23 7.60 0.10 1,000 79,500
13:39 7.70 0.20 2,700 82,200
13:40 7.70 0.20 1,900 84,100
13:41 7.70 0.20 7,900 92,000
13:43 7.70 0.20 7,900 99,900
13:44 7.70 0.20 300 100,200
13:45 7.70 0.20 3,300 103,500
13:46 7.70 0.20 4,600 108,100
13:48 7.70 0.20 1,500 109,600
13:49 7.70 0.20 4,700 114,300
13:50 7.70 0.20 900 115,200
13:51 7.70 0.20 4,300 119,500
13:52 7.70 0.20 9,000 128,500
13:53 7.70 0.20 10,100 138,600
13:54 7.70 0.20 7,700 146,300
13:55 7.70 0.20 10,200 156,500
13:56 7.70 0.20 4,100 160,600
13:57 7.70 0.20 10,500 171,100
13:59 7.70 0.20 10,500 181,600
14:10 7.70 0.20 8,700 190,300
14:38 7.70 0.20 200 190,500
14:42 7.60 0.10 1,000 191,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,076154,686183,500194,569743,831722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5902,0126,24710,09321,94337,48344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,223
Lợi nhuận sau thuế 2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Tổng tài sản900,462736,732682,673628,388900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156
Tổng nợ428,261267,365193,923144,636428,261129,737237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089
Vốn chủ sở hữu472,202469,366488,750483,752472,202475,679446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc