CTCP Thực phẩm Hữu Nghị (hnf)

20.10
0.90
(4.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.20
20.10
20.20
20.10
7,300
14.9K
2.3K
9.0x
1.4x
5% # 15%
1.8
914 Bi
45 Mi
560
32.1 - 20.5
1,336 Bi
669 Bi
199.8%
33.36%
157 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.10 500 20.10 700
19.00 4,000 20.20 10,500
18.60 600 21.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:31 20.10 0.90 400 400
13:40 20.20 1 5,000 5,400
13:49 20.10 0.90 200 5,600
13:53 20.10 0.90 500 6,100
13:55 20.10 0.90 500 6,600
13:56 20.10 0.90 500 7,100
13:59 20.10 0.90 100 7,200
14:19 20.10 0.90 100 7,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV593,428573,952378,158411,0531,956,5922,124,3431,916,4482,114,1841,734,3641,564,7181,852,3651,792,6571,455,8891,436,624
Tổng lợi nhuận trước thuế29,41246,63210,25433,993120,291205,92383,472138,45852,50636,20152,00451,96362,91539,137
Lợi nhuận sau thuế 24,64739,7578,59529,199102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,651
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,64739,7578,59529,199102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,651
Tổng tài sản2,044,3591,870,0271,789,7681,885,0802,044,3592,065,1271,868,8732,041,7511,976,7161,770,1861,427,0471,071,218885,386706,608
Tổng nợ1,317,2341,167,5481,127,0471,162,0371,317,2341,371,2831,289,8231,377,6551,440,1971,284,3131,070,206819,016584,196424,251
Vốn chủ sở hữu727,125702,478662,721723,043727,125693,844579,051664,096536,519485,873356,841252,202301,191282,357


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc