CTCP Viglacera Hạ Long I (hly)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.90
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.1
10 Bi
1 Mi
423
13.2 - 9.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7041,54210,67430,57432,58436,33651,11443,05256,77951,464
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0071,2203,859
Lợi nhuận sau thuế -9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0079743,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0079743,235
Tổng tài sản20,46725,46528,75530,96820,46725,46530,96842,08845,70048,27547,89652,81360,39848,253
Tổng nợ73,60768,86667,00864,28973,60768,86664,28961,19553,37348,81934,27939,33238,91725,694
Vốn chủ sở hữu-53,140-43,402-38,253-33,321-53,140-43,402-33,321-19,107-7,674-54413,61713,48121,48122,558


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc