CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan (hlt)

12
1.40
(13.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
12
12
12
100
1.1K
0K
0x
9.3x
0% # 0%
0
62 Bi
6 Mi
0
10.6 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:40 12 1.40 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV808,340780,824704,033797,004510,618922,133937,734875,480868,056
Tổng lợi nhuận trước thuế-47,811-49,8542,92155,228-18,200-30,58710,0179,33912,344
Lợi nhuận sau thuế -47,811-49,8542,32153,344-18,228-30,5877,7827,4669,796
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-47,811-49,8542,32153,344-18,228-30,5877,7827,4669,796
Tổng tài sản288,509447,609436,200345,493288,509447,609436,200345,493289,559367,695491,214331,530
Tổng nợ281,845393,134331,934243,074281,845393,134331,934243,074273,431333,339421,634265,123
Vốn chủ sở hữu6,66354,474104,266102,4196,66354,474104,266102,41916,12934,35669,58066,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc