CTCP Tập đoàn HIPT (hig)

8.60
0.20
(2.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.40
8.60
8.40
500
19.1K
1.9K
5.1x
0.5x
5% # 10%
1.8
221 Bi
23 Mi
7,033
10 - 6.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 100 8.80 100
7.70 500 8.90 200
7.50 2,000 9.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:39 8.40 -1.40 100 100
13:18 8.60 -1.20 400 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV176,453199,166224,727382,5901,098,204884,593544,885540,608454,619721,813589,524415,858572,107503,085
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,8839,174-2,1094,41042,78518,261-16,18343,1697,7983,2733,7677,60522,2277,017
Lợi nhuận sau thuế -3,9198,643-1,4413,31041,68518,261-25,81432,0085,4381,5341,8505,73415,1635,246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4207,977-2,5254,34641,46018,518-25,81432,0085,4381,5341,8505,73715,1635,246
Tổng tài sản866,288910,927851,238887,224887,224723,794602,892717,222541,071586,243858,300529,328603,011584,349
Tổng nợ427,898469,988417,571452,116452,116374,210283,861387,512209,450260,549526,707199,585224,922204,061
Vốn chủ sở hữu438,390440,939433,667435,108435,108349,584319,031329,710331,622325,694331,593329,743378,089380,288


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc