CTCP Bánh kẹo Hải Hà (hhc)

75.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
75.80
75.80
75.80
75.80
0
41.5K
3.5K
22.0x
1.8x
7% # 8%
1.6
1,248 Bi
16 Mi
2,318
167 - 67.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
68.80 200 78.50 200
68.50 100 79.50 600
68.40 200 79.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV305,206166,319127,569170,094769,188818,032914,9671,517,0021,002,4311,471,8161,101,4241,000,799867,366854,979
Tổng lợi nhuận trước thuế38,12311,53481111,53862,00557,18064,56470,10765,94548,85251,44153,21642,25742,025
Lợi nhuận sau thuế 30,1439,4406409,17349,39544,25249,57652,78652,28339,06540,85142,07533,70133,601
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,1439,4406409,17349,39544,25249,57652,78652,28339,06540,85142,07533,70133,601
Tổng tài sản988,377847,875866,633913,846988,377942,3491,751,1281,244,9041,245,5431,188,3861,149,796811,904510,472505,377
Tổng nợ321,667211,308239,434263,425321,667301,1001,151,653692,365743,176719,877718,352419,211158,169178,121
Vốn chủ sở hữu666,710636,567627,199650,421666,710641,248599,475552,539502,367468,509431,444392,693352,303327,256


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc