CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà (hfx)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.10
5.10
100
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.3
6 Bi
1 Mi
5
5.6 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 2,900 5.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:45 5.10 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV22,91422,00724,91231,31931,31949,128
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,110-15,215-7,091-5,722-5,722-8,063
Lợi nhuận sau thuế -11,110-15,215-7,091-5,722-5,722-8,063
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,432-14,765-5,317-4,856-4,856-8,063
Tổng tài sản21,75122,30029,58729,28021,75122,30029,58729,28029,28028,86827,56527,21035,27532,414
Tổng nợ259,654249,094241,167228,663259,654249,094241,167228,663228,663226,733218,425208,290214,948200,246
Vốn chủ sở hữu-237,903-226,793-211,579-199,384-237,903-226,793-211,579-199,384-199,384-197,865-190,860-181,080-179,672-167,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc