CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II (hec)

27.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.30
27.30
27.30
27.30
0
77.4K
7.6K
3.6x
0.4x
8% # 10%
0.8
163 Bi
12 Mi
868
64 - 27
141 Bi
464 Bi
30.4%
76.66%
122 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.50 200 31.20 1,900
24.20 200 31.30 2,200
24.10 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV220,863276,660244,423244,981335,761268,005
Tổng lợi nhuận trước thuế65,93078,28660,08756,26362,61865,334
Lợi nhuận sau thuế 60,44270,17256,07954,60657,08561,710
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,78355,61843,93441,27346,51947,528
Tổng tài sản605,555637,911626,079550,644605,555637,911626,079550,644569,871562,135458,657345,445221,080265,205
Tổng nợ141,330198,573223,631280,693141,330198,573223,631280,693333,908372,613320,119219,53997,324177,768
Vốn chủ sở hữu464,224439,338402,448269,951464,224439,338402,448269,951235,963189,522138,538125,906123,75687,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc