CTCP Dược Hà Tĩnh (hdp)

26.80
0.80
(3.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26
26.40
26.80
26.40
1,500
12.7K
1.3K
21.6x
2.1x
5% # 10%
0.6
268 Bi
10 Mi
500
26.8 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.30 100 26.80 2,500
26.20 2,000 27.00 2,000
25.80 2,200 28.30 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 35.95 (0.65) 41.0%
DHG 90.50 (0.50) 15.6%
DHT 54.10 (0.10) 7.9%
IMP 38.05 (1.15) 7.7%
DVN 17.00 (-0.30) 6.4%
CSV 20.90 (0.00) 4.5%
TRA 36.50 (0.20) 3.6%
VFG 43.85 (0.20) 3.4%
DMC 57.90 (3.40) 2.4%
DCL 40.50 (-1.95) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 61.50 (-0.10) 1.3%
PMC 124.90 (0.00) 1.2%
DHD 26.50 (-0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:16 26.40 0.40 1,000 1,000
11:21 26.80 0.80 500 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.37) 0% 12 (0.01) 0%
2018 400 (0.34) 0% 15 (0.01) 0%
2019 380 (0.34) 0% 12 (0.01) 0%
2020 380 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 380 (0.35) 0% 9.60 (0.01) 0%
2022 380 (0) 0% 12 (0) 0%
2023 500 (0) 0% 16 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV420,791422,164479,667352,024337,587342,426337,047370,009387,035364,249
Tổng lợi nhuận trước thuế19,86215,62821,14712,4018,77010,5879,58110,3159,66510,087
Lợi nhuận sau thuế 15,79512,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,79512,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,395
Tổng tài sản305,358265,621286,274246,889305,358265,621286,274246,889232,102219,121226,717228,472234,519213,118
Tổng nợ175,210139,348155,528128,205175,210139,348155,528128,205120,177113,801133,104145,378156,143137,361
Vốn chủ sở hữu130,147126,273130,746118,684130,147126,273130,746118,684111,925105,31993,61383,09478,37675,757


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |