CTCP Dược Hà Tĩnh (hdp)

26.70
0.30
(1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.40
26.60
26.70
26.60
4,000
12.7K
1.3K
21.6x
2.1x
5% # 10%
0.6
268 Bi
10 Mi
500
26.8 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.30 500 27.30 2,500
0 28.50 2,000
0.00 0 30.30 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.80 (1.30) 41.0%
DHG 89.20 (-0.30) 15.6%
DHT 50.20 (-2.80) 7.9%
IMP 37.00 (0.75) 7.7%
DVN 17.20 (0.10) 6.4%
CSV 22.60 (1.10) 4.5%
TRA 36.00 (-0.10) 3.6%
VFG 42.15 (-0.10) 3.4%
DMC 53.30 (0.00) 2.4%
DCL 48.80 (-1.30) 2.1%
OPC 19.95 (0.00) 1.7%
DP3 61.20 (0.60) 1.3%
PMC 127.00 (0.00) 1.2%
DHD 26.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:54 26.60 0.20 1,000 1,000
14:55 26.60 0.20 2,000 3,000
14:56 26.70 0.30 800 3,800
14:57 26.70 0.30 200 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV420,791422,164479,667352,024337,587342,426337,047370,009387,035364,249
Tổng lợi nhuận trước thuế19,86215,62821,14712,4018,77010,5879,58110,3159,66510,087
Lợi nhuận sau thuế 15,79512,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,79512,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,395
Tổng tài sản311,382305,358265,621286,274305,358265,621286,274246,889232,102219,121226,717228,472234,519213,118
Tổng nợ176,593175,210139,348155,528175,210139,348155,528128,205120,177113,801133,104145,378156,143137,361
Vốn chủ sở hữu134,789130,147126,273130,746130,147126,273130,746118,684111,925105,31993,61383,09478,37675,757


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc