CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

7.50
0.20
(2.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.30
8.20
7.30
8,300
26.1K
0.3K
21.2x
0.3x
1% # 1%
1.2
106 Bi
15 Mi
9,863
11.8 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 200 7.70 900
7.40 1,500 7.80 2,000
7.30 1,300 7.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:15 7.30 0 100 100
11:19 7.60 0.30 3,000 3,100
11:20 8 0.70 1,100 4,200
11:21 8.20 0.90 800 5,000
13:33 7.50 0.20 1,000 6,000
13:48 7.50 0.20 1,000 7,000
13:49 7.50 0.20 1,000 8,000
13:55 7.50 0.20 300 8,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,88323,54722,53410,622155,586905,957367,165382,339440,185141,161301,162285,665422,124423,908
Tổng lợi nhuận trước thuế5,4311551,4531277,166106,77944,87785,364102,52110,09124,22417,84067,95328,651
Lợi nhuận sau thuế 3,2261491,332884,79580,72830,31565,55681,1445,49416,93210,72751,44725,234
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0801431,200492,47251,53518,71449,55158,2102,62416,23010,43751,18225,104
Tổng tài sản816,618755,382782,967772,368816,618809,9821,262,1721,401,5101,375,124898,763677,433694,8631,146,5551,387,416
Tổng nợ425,130365,480391,792367,404425,130405,106953,1921,101,0611,118,481703,685461,619511,329696,512946,242
Vốn chủ sở hữu391,488389,902391,176404,964391,488404,876308,980300,449256,643195,078215,814183,535450,043441,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc