CTCP Đầu tư Xây dựng Hà Nội (hci)

5.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
5.70
5.70
0
12.3K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.9
30 Bi
5 Mi
11
11 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV15,02920,60418,37817,36915,95420,511
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,175-4,751-1,425-2,31324,208-1,240
Lợi nhuận sau thuế -9,187-4,754-1,429-2,31619,955-1,246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,186-4,753-1,427-2,31419,956-1,242
Tổng tài sản166,870176,994192,627194,993166,870176,994192,627194,993191,353209,102208,832230,082261,005291,794
Tổng nợ102,683102,880112,646112,437102,683102,880112,646112,437107,903141,493138,203155,140176,053200,965
Vốn chủ sở hữu64,18774,11379,98182,55664,18774,11379,98182,55683,44967,60970,62974,94284,95290,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc