CTCP Habeco - Hải Phòng (hbh)

5
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5
5
0
10.6K
0.0K
550x
0.5x
0% # 0%
1.4
88 Bi
16 Mi
299
6.7 - 4.6
124 Bi
170 Bi
73.3%
57.71%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 5,000 ATO 0
4.80 100 0.00 0
4.70 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,97640,26155,238111,273245,805243,918306,722275,442269,829287,131277,558253,937213,688158,051
Tổng lợi nhuận trước thuế-120-4,75290212,5823411,25419,47218,26215,23023,1526631,717-7,43711,138
Lợi nhuận sau thuế -120-4,75290212,39715794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-120-4,75290212,39715794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,138
Tổng tài sản226,217220,274197,853294,353294,336264,059265,729276,670258,519315,090302,533426,757417,435357,149
Tổng nợ61,91554,25327,080124,481124,46594,34593,361119,816116,215184,885192,158317,044309,440241,717
Vốn chủ sở hữu164,301166,021170,773169,872169,872169,715172,368156,854142,304130,206110,375109,713107,995115,432


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc