Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

7
-0.50
(-6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7
7
7
900
12.7K
0.3K
22.8x
0.6x
1% # 3%
1.4
1,030 Bi
141 Mi
3,175
9.9 - 6.9
5,204 Bi
1,789 Bi
290.9%
25.58%
237 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 5,000 7.60 200
7.00 1,100 7.70 1,200
6.90 3,200 8.50 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:36 7 -0.50 900 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV904,764605,440889,585866,5123,266,3022,597,5452,967,0673,217,5102,413,7341,991,7852,451,8573,708,9784,636,8553,884,045
Tổng lợi nhuận trước thuế29,1166,58320,2023,94059,841102,29470,602104,75566,58837,35759,996128,861211,505141,468
Lợi nhuận sau thuế 25,9045,58319,7553,36254,60466,47847,00567,30035,50432,85537,36292,949134,532108,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,8764,08020,0173,13650,10853,21343,92561,73436,27422,88433,74085,705115,122101,915
Tổng tài sản6,913,0036,232,2556,416,3166,059,9016,913,0036,430,4866,770,6227,592,3447,019,0106,581,9635,987,9716,859,8447,476,8638,984,343
Tổng nợ5,268,9394,580,7604,762,8654,418,9725,268,9394,793,6155,153,5165,958,0995,391,8314,917,8354,339,5015,126,6815,800,3467,349,326
Vốn chủ sở hữu1,644,0641,651,4951,653,4501,640,9291,644,0641,636,8711,617,1071,634,2441,627,1791,664,1281,648,4701,733,1631,676,5181,635,017


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc