CTCP Thực phẩm Hà Nội (haf)

17.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
17.70
17.70
17.70
0
9.9K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
1.2
257 Bi
15 Mi
106
26.9 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 17.90 800
0 18.80 100
0.00 0 19.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,38212,54523,43925,30187,30785,994113,188140,389128,224166,976192,912178,677172,913
Tổng lợi nhuận trước thuế1,704-3,692-3,057-4,956-19,043-20,155-8,891-6,942-7,7674,1614,11213,134-15,610
Lợi nhuận sau thuế 1,458-3,715-3,099-5,052-19,298-20,571-9,197-7,168-8,0383,1263,14712,418-16,066
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,826-2,358-1,656-3,507-14,144-18,639-7,972-5,675-7,9622,5962,69812,418-13,654
Tổng tài sản266,710285,525285,608281,096266,710278,883222,800252,086217,571242,087218,799213,559189,064219,523
Tổng nợ157,248149,895146,263135,477157,248135,75388,65697,24775,20691,96669,74667,24540,96684,385
Vốn chủ sở hữu109,461135,630139,345145,619109,461143,130134,145154,839142,364150,121149,053146,314148,098135,138


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc