CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (gts)

10.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.90
10.90
10.90
0
12.7K
1.7K
6.4x
0.9x
4% # 13%
0.7
311 Bi
28 Mi
232
11 - 8.4
898 Bi
362 Bi
248.1%
28.73%
158 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 900 10.70 2,500
10.40 2,000 10.80 1,000
9.40 100 10.90 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,883526,592427,601129,8612,472,9371,501,9261,288,3101,319,6761,242,5331,199,3381,262,2191,186,7611,173,252897,557
Tổng lợi nhuận trước thuế23,52316,17713,8424,08057,62250,54134,00333,79833,69159,32255,23346,76543,69745,277
Lợi nhuận sau thuế 19,05512,94411,0733,26446,33740,42327,18427,02426,70247,41644,09137,40034,93536,165
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,05512,94411,0733,26446,33740,42327,18427,02426,70247,41644,09137,40034,93536,165
Tổng tài sản1,443,5551,097,4371,109,734954,3081,443,5551,073,0571,123,6591,040,736909,836953,686869,312825,761908,171783,399
Tổng nợ1,088,799761,737786,966615,7141,088,799737,727800,555729,148587,346616,926537,683512,295612,886483,503
Vốn chủ sở hữu354,755335,700322,768338,594354,755335,330323,103311,588322,490336,759331,629313,466295,285299,896


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc