CTCP Giầy Thượng Đình (gtd)

95.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
95.60
95.60
95.60
95.60
0
2.8K
0K
0x
33.8x
0% # 0%
2.4
889 Bi
9 Mi
3,606
207 - 11.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 95.60 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV78,94980,253108,750108,705104,329165,878
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,965-5,014117-774-13,731-13,217
Lợi nhuận sau thuế -12,965-5,014117-774-13,731-13,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,965-5,014117-774-13,731-13,217
Tổng tài sản120,321126,850118,499108,953120,321126,850118,499108,953109,919143,349151,720171,882185,190179,760
Tổng nợ94,01187,57474,21064,78194,01187,57474,21064,78164,97384,67191,99291,70490,351138,087
Vốn chủ sở hữu26,31139,27644,28944,17226,31139,27644,28944,17244,94658,67759,72880,17994,83841,674


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc