CTCP Cấp nước Gia Định (gdw)

31.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.80
31.80
31.80
31.80
0
17.4K
3.5K
9.0x
1.8x
9% # 20%
0.7
295 Bi
10 Mi
156
46.6 - 25
200 Bi
166 Bi
120.9%
45.27%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.70 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV170,859165,982170,956165,465673,264672,773654,093625,054561,366575,112519,667489,338475,455451,633
Tổng lợi nhuận trước thuế19,3257,42223,02691550,68750,14645,38627,01323,02522,76931,87318,43016,96014,083
Lợi nhuận sau thuế 15,3125,90618,35170140,27039,89435,97321,19518,72718,65525,92715,16315,81513,093
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,3125,90618,35170140,27039,89435,97321,19518,72718,65525,92715,16315,81513,093
Tổng tài sản340,605313,678335,838297,019340,605294,385306,419297,936265,721343,177306,454275,951282,135228,712
Tổng nợ152,992141,377169,443108,047152,992106,113130,830116,17994,802175,125142,611124,549135,20287,180
Vốn chủ sở hữu187,613172,301166,395188,972187,613188,272175,589181,757170,919168,051163,843151,402146,933141,531


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc