Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

9.10
-0.20
(-2.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.30
9.30
9.30
8.90
212,700
11.0K
0.2K
42.9x
0.8x
1% # 2%
1.7
934 Bi
104 Mi
294,414
13.9 - 7.7
2,757 Bi
1,139 Bi
242.0%
29.24%
148 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 4,000 9.10 38,100
8.80 13,200 9.20 11,900
8.70 8,600 9.30 19,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.30 0 4,000 4,000
09:12 9.30 0 1,000 5,000
09:30 9.20 -0.10 1,600 6,600
09:31 9.20 -0.10 1,400 8,000
09:37 9.20 -0.10 3,000 11,000
09:40 9.10 -0.20 1,000 12,000
09:42 9.10 -0.20 100 12,100
09:45 9.20 -0.10 8,700 20,800
09:59 9.10 -0.20 3,600 24,400
10:10 9.20 -0.10 2,000 26,400
10:11 9.20 -0.10 1,000 27,400
10:41 9.20 -0.10 2,000 29,400
10:50 9.20 -0.10 500 29,900
11:10 9.30 0 100 30,000
13:10 9 -0.30 15,100 45,100
13:11 9 -0.30 1,500 46,600
13:14 9.10 -0.20 1,100 47,700
13:16 9 -0.30 100 47,800
13:20 9 -0.30 600 48,400
13:21 9 -0.30 900 49,300
13:26 9 -0.30 9,100 58,400
13:30 9 -0.30 300 58,700
13:34 9.10 -0.20 4,400 63,100
13:35 9.10 -0.20 1,700 64,800
13:36 9 -0.30 8,000 72,800
13:41 9.10 -0.20 5,600 78,400
13:42 9 -0.30 5,300 83,700
13:47 9 -0.30 1,300 85,000
13:50 9 -0.30 3,400 88,400
13:52 9 -0.30 5,000 93,400
13:53 9 -0.30 100 93,500
13:57 9 -0.30 1,100 94,600
14:10 9.10 -0.20 22,200 116,800
14:12 9.10 -0.20 900 117,700
14:13 8.90 -0.40 11,000 128,700
14:19 8.90 -0.40 21,300 150,000
14:21 9 -0.30 100 150,100
14:26 9 -0.30 15,200 165,300
14:27 9.10 -0.20 8,600 173,900
14:28 8.90 -0.40 23,300 197,200
14:29 9.20 -0.10 100 197,300
14:30 9 -0.30 400 197,700
14:31 8.90 -0.40 12,500 210,200
14:52 8.90 -0.40 2,200 212,400
14:59 9 -0.30 200 212,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV751,459382,349625,780189,3801,948,9681,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,978
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,89318,71512,09518,40135,31831,07817,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,995
Lợi nhuận sau thuế -14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,339
Tổng tài sản4,160,6024,008,5204,074,1944,507,4894,160,6024,401,2094,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,681
Tổng nợ3,040,9602,854,8682,938,6163,374,8383,040,9603,288,0313,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,689
Vốn chủ sở hữu1,119,6421,153,6521,135,5781,132,6511,119,6421,113,1781,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc