CTCP Phụ tùng Máy số 1 (ft1)

39.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.50
39.50
39.50
39.50
0
20.8K
9.8K
4.1x
1.9x
20% # 47%
0.8
287 Bi
7 Mi
1,758
43.9 - 34.6
196 Bi
147 Bi
133.1%
42.91%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.80 2,000 41.20 100
39.60 5,000 41.50 200
39.20 200 41.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV920,904909,8501,062,094778,332750,671905,987
Tổng lợi nhuận trước thuế87,86775,04695,19360,75157,67357,556
Lợi nhuận sau thuế 69,43059,54676,02648,33845,91745,767
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,43059,54676,02648,33845,91745,767
Tổng tài sản343,305320,283397,704294,797343,305320,283397,704294,797290,471344,349358,945337,482366,881314,272
Tổng nợ195,997182,859243,800154,581195,997182,859243,800154,581148,631209,392223,812193,325213,086166,527
Vốn chủ sở hữu147,308137,424153,904140,215147,308137,424153,904140,215141,840134,957135,133144,156153,796147,745


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc