CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam (fso)

8.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.20
8.20
0
10.6K
0.6K
13.7x
0.8x
5% # 6%
1.8
46 Bi
6 Mi
240
12.1 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.40 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,9546,30614,73935,99832,96313,91042,254
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6101,303-831706802-3,318-975
Lợi nhuận sau thuế 3,3681,303-831706802-3,318-975
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3681,303-831706802-3,318-975
Tổng tài sản61,65857,76656,45758,35561,65857,76656,45758,35557,40356,28661,72563,52663,39996,500
Tổng nợ2,2601,7351,7292,7962,2601,7351,7292,7962,5502,2354,3555,1815,71632,234
Vốn chủ sở hữu59,39956,03154,72855,55959,39956,03154,72855,55954,85354,05157,36958,34557,68264,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc