CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam (frc)

25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25
25
0
54.2K
5.0K
5.0x
0.5x
6% # 9%
-0.1
75 Bi
3 Mi
954
35 - 25

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.50 500 25.00 400
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,099150,090229,212336,151264,032200,070
Tổng lợi nhuận trước thuế18,53373627,08941,30828,29120,067
Lợi nhuận sau thuế 14,96336621,35432,97921,64516,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,96336621,35432,97921,64516,013
Tổng tài sản260,404223,139304,925291,688260,404223,139304,925291,688219,481167,527116,203119,121134,592
Tổng nợ97,73275,430157,582162,69997,73275,430157,582162,699123,47093,16157,85073,75697,783
Vốn chủ sở hữu162,672147,709147,343128,989162,672147,709147,343128,98996,01174,36558,35245,36636,809


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc