CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (fcs)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.30
6.30
0
2.2K
0.4K
16.3x
2.8x
2% # 17%
1.3
183 Bi
29 Mi
276
7.9 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 500 6.50 500
0 6.60 900
0.00 0 7.20 7,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,70987,86973,33374,046326,957405,810404,620391,992895,290774,108713,863586,7091,096,8791,054,150
Tổng lợi nhuận trước thuế6,50469-5,251-1,091231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Lợi nhuận sau thuế 6,50469-5,251-1,091231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,50469-5,251-1,091231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,799
Tổng tài sản718,402725,050715,094725,039718,402717,715720,208718,250748,639765,371794,884834,318874,7111,171,562
Tổng nợ657,361670,513660,626665,320657,361656,905657,918656,973687,469684,506677,315701,204714,705908,559
Vốn chủ sở hữu61,04154,53754,46959,71961,04160,81062,29061,27761,17180,865117,569133,115160,006263,003


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc