CTCP Liên hợp Thực phẩm (fcc)

80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
80
80
80
80
0
2.2K
0.7K
115.9x
36.4x
26% # 31%
2.4
480 Bi
6 Mi
17
80 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,0177,7865,0942,6236,31713,305
Tổng lợi nhuận trước thuế4,1465372,375-690-19,136-8,322
Lợi nhuận sau thuế 4,1465372,375-690-19,136-8,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1465372,375-690-19,136-8,322
Tổng tài sản16,20516,38316,36819,58416,20516,38316,36819,58417,04635,25245,27455,07078,21881,104
Tổng nợ2,9917,3157,83713,4282,9917,3157,83713,42810,2009,27010,97015,52621,8019,895
Vốn chủ sở hữu13,2149,0688,5316,15713,2149,0688,5316,1576,84625,98234,30439,54456,41771,210


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc