CTCP Cà phê Ea Pốk (epc)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
200
4.7K
0K
0x
2.1x
0% # 0%
1.2
91 Bi
9 Mi
225
17.9 - 5.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 100 8.50 300
0 9.00 500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:39 8.50 -1.20 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,53930,15124,39223,77978,37981,970
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,952-10,883-11,551-19,237110-8,098
Lợi nhuận sau thuế -4,952-10,883-11,551-19,237110-8,098
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,952-10,883-11,551-19,237110-8,098
Tổng tài sản76,53384,54794,755112,99666,47876,53384,54794,755112,99698,207115,56845,51945,107
Tổng nợ32,30729,43828,09527,09827,20532,30729,43828,09527,09812,42013,62519,21520,840
Vốn chủ sở hữu44,22655,10966,66085,89839,27344,22655,10966,66085,89885,787101,94326,30424,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc