CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.50
4,600
4.7K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.1
77 Bi
45 Mi
4,729
3.2 - 1.5
936 Bi
215 Bi
435.3%
18.68%
43 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.50 147,300 1.60 1,000
0 1.70 2,100
0.00 0 1.80 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 1.70 0 200 200
10:42 1.50 -0.20 4,000 4,200
13:10 1.60 -0.10 200 4,400
14:10 1.60 -0.10 200 4,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3092,8413772037,73040,59327,09027,4559,396109,893157,42049,611156,428173,941
Tổng lợi nhuận trước thuế-57,199-1,571-76,034-831-135,635-31,936-44,178-48,3761,77331,0258,7374,0571,91615,052
Lợi nhuận sau thuế -57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Tổng tài sản1,151,5611,207,8261,201,3531,196,1771,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899
Tổng nợ913,633915,254907,209825,999913,633826,431823,657823,6141,052,8111,217,465528,837367,405252,790327,653
Vốn chủ sở hữu237,928292,573294,144370,178237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc