CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc)

18.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.90
18.90
18.90
0
17.9K
2.4K
6.1x
0.8x
6% # 14%
0.6
301 Bi
20 Mi
172
16.5 - 8.6
444 Bi
361 Bi
123.0%
44.84%
140 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 1,000 21.70 100
18.50 100 0.00 0
18.10 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV95,72086,71784,41485,732336,309287,738228,000189,598179,014169,610165,825
Tổng lợi nhuận trước thuế32,63232,73122,85927,15988,51356,86915,137-15,3766771,640472
Lợi nhuận sau thuế 28,96929,10320,24924,15678,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,96929,10320,24924,15678,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
Tổng tài sản880,965864,715863,823873,257863,823804,970770,396769,127827,859782,278756,444
Tổng nợ412,688425,406453,962452,125453,962442,285458,674472,542515,897471,036448,884
Vốn chủ sở hữu468,277439,308409,861421,131409,861362,685311,722296,585311,962311,242307,560


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc