CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt (dus)

3.70
-0.60
(-13.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
3.70
3.70
3.70
100
8.3K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.7
21 Bi
6 Mi
7
8.6 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 100 4.90 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.70 -0.60 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV171,798170,087162,622119,738120,523132,700117,781113,821105,538
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,195-2,43415,4222,37811,96819,81418,39320,93316,994
Lợi nhuận sau thuế -19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
Tổng tài sản161,549164,907141,085101,358161,549164,907141,085101,358105,657122,689100,771103,008
Tổng nợ114,75398,99261,09734,738114,75398,99261,09734,73829,09343,11624,33127,076
Vốn chủ sở hữu46,79665,91579,98866,62046,79665,91579,98866,62076,56379,57376,44075,932


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc