CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

58.40
-0.50
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58.90
55.20
58.50
55.20
1,100
31.6K
6.7K
8.8x
1.9x
17% # 21%
1.1
2,394 Bi
41 Mi
2,532
114.5 - 55.1
367 Bi
1,281 Bi
28.7%
77.73%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
57.00 400 58.50 100
56.00 1,500 58.60 100
55.30 2,600 58.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 55.20 -3.70 500 500
09:54 58 -0.90 200 700
10:39 58.50 -0.40 200 900
11:12 58 -0.90 100 1,000
13:10 58.40 -0.50 100 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV557,792424,333395,622330,2291,707,9771,295,7501,115,576792,299579,814520,345445,733267,323
Tổng lợi nhuận trước thuế72,869107,65673,56567,020321,110263,999231,338131,674118,945106,049112,66065,891
Lợi nhuận sau thuế 61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Tổng tài sản1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,580,6661,282,4291,082,335894,923614,773533,702497,877330,583
Tổng nợ380,173315,247309,822283,022380,173307,885291,561296,962164,167174,108215,339132,776
Vốn chủ sở hữu1,200,4931,138,9051,039,8181,020,9841,200,493974,545790,774597,961450,606359,595282,538197,807


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc