CTCP Công trình Đô thị Bảo Lộc (dtb)

11.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.50
11.50
0
12.6K
1.7K
7.0x
0.9x
7% # 13%
2.4
18 Bi
2 Mi
165
20.4 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 500 ATO 0
11.70 900 0.00 0
11.60 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 0
Doanh thu bán hàng và CCDV52,96344,14853,83748,06147,68346,573
Tổng lợi nhuận trước thuế3,9073,4183,8154,1853,6142,052
Lợi nhuận sau thuế 3,0332,5723,0243,1013,0801,606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0332,5723,0243,1013,0801,606
Tổng tài sản38,21336,10433,62138,84438,21336,10433,62138,84438,29936,46136,31134,570
Tổng nợ17,90916,51812,94918,40617,90916,51812,94918,40618,19118,39717,57318,260
Vốn chủ sở hữu20,30419,58620,67120,43820,30419,58620,67120,43820,10918,06418,73816,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc