CTCP Kính Viglacera Đáp Cầu (dsg)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
6.90
6.90
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
207 Bi
30 Mi
1,322
7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 6.70 1,000
0 7.70 6,500
0.00 0 7.80 20,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,6929,25413,2629,01643,22446,92347,65665,65251,98556,99465,71581,69594,942120,703
Tổng lợi nhuận trước thuế1,376-1,131-1,089-2,433-3,277-18,649-19,216-13,438-34,593-20,485-7,450-12,929-15,954-19,926
Lợi nhuận sau thuế 1,376-1,131-1,089-2,433-3,277-18,649-19,216-13,438-34,593-20,485-7,455-13,272-16,269-20,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,376-1,131-1,089-2,433-3,277-18,649-19,216-13,438-34,593-20,485-7,455-13,272-16,269-20,003
Tổng tài sản103,44599,71297,699100,645103,445102,821119,445134,483153,848182,996264,571262,552188,694212,062
Tổng nợ110,324107,967104,823106,680110,324106,423104,398100,220106,147100,701123,358113,886246,046253,144
Vốn chủ sở hữu-6,879-8,255-7,124-6,035-6,879-3,60215,04734,26347,70182,294141,213148,667-57,352-41,083


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc