CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30
30
30
0
22.0K
2.8K
10.9x
1.4x
9% # 13%
0.4
3,624 Bi
120 Mi
1,563
35.3 - 28.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 100 30.20 1,800
28.30 100 30.50 1,000
28.00 100 30.70 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV320,730333,341342,034313,5421,309,2411,282,9971,196,1751,216,6151,155,7961,115,6521,072,3121,011,602955,027896,010
Tổng lợi nhuận trước thuế88,43895,34841,79895,078321,072386,065352,446401,659427,474172,390183,711150,53559,66390,308
Lợi nhuận sau thuế 78,93385,30037,17785,239287,047345,953331,993378,498403,336161,823164,185127,08848,00272,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ76,56481,01433,04281,181272,197334,077321,164366,022388,212149,287153,166116,04034,58160,528
Tổng tài sản3,441,9923,399,4983,393,0443,439,1883,442,1583,523,4363,529,8223,535,5713,770,6273,549,4733,677,4073,778,1593,702,0293,420,426
Tổng nợ957,971993,6761,056,730943,106957,7391,077,6431,238,2731,336,5251,726,6452,057,4702,233,6232,416,1002,403,0402,089,141
Vốn chủ sở hữu2,484,0212,405,8222,336,3142,496,0832,484,4182,445,7932,291,5492,199,0472,043,9821,492,0031,443,7841,362,0591,298,9891,331,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc