CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng (dne)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.40
9.40
0
13.7K
1.2K
8.1x
0.7x
4% # 9%
1.0
55 Bi
6 Mi
863
11.2 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 100 9.50 200
8.50 8,000 9.90 400
8.10 300 10.80 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV270,994258,937240,049254,579259,600262,068246,436212,357199,586185,095
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8946,8706,76412,06213,85314,38612,9208,2909,6584,134
Lợi nhuận sau thuế 6,7815,7195,89210,73412,14112,72911,5627,3608,5813,616
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,7815,7195,89210,73412,14112,72911,5627,3608,5813,616
Tổng tài sản156,808157,498150,883157,091156,808157,498150,883157,091158,092149,258147,397138,951164,959152,256
Tổng nợ77,94681,05675,73580,55777,94681,05675,73580,55782,83676,16473,98262,92297,95391,152
Vốn chủ sở hữu78,86276,44275,14876,53578,86276,44275,14876,53575,25673,09473,41476,02967,00761,104


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc