Công ty cổ phần Domenal (dmn)

10.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.50
0
15.3K
1.8K
4.6x
0.5x
3% # 12%
1.6
103 Bi
18 Mi
2,016
10.5 - 4.4
495 Bi
191 Bi
258.7%
27.88%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 10.50 1,100
0 11.00 1,000
0.00 0 11.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV305,976261,721231,798179,251978,746804,254718,845638,523408,067376,248693,121
Tổng lợi nhuận trước thuế7,4285,4719,7326,33628,9684,04312,23613,0458,3847,96813,751
Lợi nhuận sau thuế 2,6815,4718,5145,22221,8883,7917,16810,4316,8175,93812,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,6815,4718,5145,22221,8883,7917,16810,4316,8175,93812,003
Tổng tài sản653,630632,689643,848582,033653,630578,049622,277385,130379,958333,014354,037
Tổng nợ475,841455,914474,928421,627475,841422,865470,884239,093244,352197,976212,437
Vốn chủ sở hữu177,789176,775168,920160,406177,789155,184151,393146,037135,606135,038141,600


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc