CTCP Du lịch Đắk Lắk (dld)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
0.7K
0K
0x
9.6x
0% # 0%
-0.1
63 Bi
9 Mi
2
6.8 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV46,16944,38047,19318,90236,45160,15563,01368,26278,56982,834
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,462-8,477-9,780-15,815-12,662-6,791-6,623-2,937-2,83780
Lợi nhuận sau thuế -10,462-8,477-9,780-15,815-12,662-6,791-6,623-2,937-2,83780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,462-8,477-9,780-15,815-12,662-6,791-6,623-2,937-2,83780
Tổng tài sản116,394119,493125,713133,273116,394119,493125,713133,273144,622154,070169,909176,044188,280195,469
Tổng nợ109,749102,386101,17398,953109,749102,386101,17398,95394,48691,272100,32099,832109,131113,483
Vốn chủ sở hữu6,64517,10724,54134,3216,64517,10724,54134,32150,13662,79869,58976,21279,14981,986


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc