CTCP Chợ Lạng Sơn (dkc)

0.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.10
0
0
0
0
13.5K
1.8K
0.1x
0.0x
10% # 13%
0
0 Bi
2 Mi
0
0.1 - 0.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV18,46517,63620,28518,99517,64218,443
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2176,9315,6534,588-1,4641,705
Lợi nhuận sau thuế 4,1325,4204,3623,929-1,4641,348
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1325,4204,3623,929-1,4641,348
Tổng tài sản40,71439,94138,37634,35940,71439,94138,37634,35928,89633,38533,646
Tổng nợ9,7879,3519,3457,5259,7879,3519,3457,5255,9908,1178,393
Vốn chủ sở hữu30,92730,58929,03126,83430,92730,58929,03126,83422,90625,26725,253


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc