CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 (dc1)

5.10
0.20
(4.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
5
5.10
5
400
12.3K
1.7K
3.1x
0.4x
3% # 14%
3.1
23 Bi
6 Mi
2,153
8 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 5,500 5.10 900
4.80 6,200 5.20 100
4.70 2,000 5.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:31 5.10 0.20 200 200
14:51 5.10 0.20 200 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV144,741147,664256,89495,561284,996285,482
Tổng lợi nhuận trước thuế10,3954623,0796,86515,9279,347
Lợi nhuận sau thuế 7,588-1,3072,4495,25112,6837,442
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,588-1,3072,4495,25112,6837,442
Tổng tài sản232,380185,128189,163154,650232,380185,128189,163154,650182,394182,013196,289137,13489,87170,935
Tổng nợ177,055137,390137,704104,851177,055137,390137,704104,851135,237139,858155,865114,66973,96463,278
Vốn chủ sở hữu55,32547,73751,45949,79855,32547,73751,45949,79847,15842,15640,42422,46515,9077,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc