CTCP Công trình 6 (ct6)

7.60
0.90
(13.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
7.60
7.60
7.60
500
11.5K
0.8K
7.4x
0.5x
3% # 7%
1.9
37 Bi
6 Mi
275
12.4 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 7.50 31,000
0 7.70 700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.60 0.90 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,50323,47321,919168,375210,14383,860175,295142,62095,84294,412120,682191,377254,120
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2572,397-8202,2849,1175,83610,3301,338-6,122-9,699-12,7282,9261,554
Lợi nhuận sau thuế 1,4902,397-8202,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,049
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4902,397-8202,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,049
Tổng tài sản171,970169,387166,692191,022191,022183,542148,078156,588155,107189,649169,371178,925232,660253,964
Tổng nợ102,908101,814101,518125,028125,028120,46694,119108,101116,946152,175125,750125,566161,348179,683
Vốn chủ sở hữu69,06267,57265,17565,99565,99563,07653,95948,48738,16137,47443,62153,35971,31274,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc