CTCP Cà phê Phước An (cpa)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.10
5.10
0
1.2K
0K
0x
4.3x
0% # 0%
1.3
121 Bi
24 Mi
184
10 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 5.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,21211,4053,3933,11424,12330,30222,60363,77158,67391,073188,029197,74818,336271,599
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Lợi nhuận sau thuế -4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Tổng tài sản102,228102,758104,032100,227102,228103,431126,926137,973137,843171,713210,990283,289403,820317,012
Tổng nợ66,95264,58965,50260,70466,95262,56369,42264,60148,06466,703179,022216,916302,770170,274
Vốn chủ sở hữu35,27638,16938,53039,52335,27640,86857,50473,37389,778105,01031,96966,373101,050146,738


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc