CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông (cmt)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9
9
1,000
31.9K
1.8K
5.1x
0.3x
3% # 6%
1.4
74 Bi
8 Mi
2,145
14 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 2,000 9.00 1,000
8.20 200 9.20 200
8.10 1,000 9.50 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:22 9 0 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV724,783627,156620,560636,882768,791547,855543,690391,005446,137488,089
Tổng lợi nhuận trước thuế18,78019,43028,39137,94135,74015,44433,2259,9229,38312,077
Lợi nhuận sau thuế 14,33214,23921,45829,55127,60211,19526,0307,6617,2468,011
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,33214,23921,45829,55127,60211,19526,0307,6617,2468,011
Tổng tài sản472,528477,873538,327629,064472,528477,873538,327629,064466,186441,605354,041267,362330,205299,503
Tổng nợ217,234229,634304,327415,043217,234229,634304,327415,043276,711276,260186,946124,353193,236168,796
Vốn chủ sở hữu255,294248,240234,001214,020255,294248,240234,001214,020189,474165,345167,095143,009136,968130,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc