CTCP Cảng Chân Mây (cmp)

7.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.80
7.80
0
12.0K
0.9K
8.5x
0.7x
4% # 8%
0
253 Bi
32 Mi
0
8 - 7.8
328 Bi
388 Bi
84.5%
54.21%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,69265,92794,04793,849326,869383,208227,424182,472166,939137,164175,383145,906132,887109,191
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0554,2916,90812,06529,74728,491-7,388-9,3622,17515,95432,36528,15027,16824,647
Lợi nhuận sau thuế 6,4353,3635,4219,86323,81725,560-7,396-9,3621,85213,71025,10022,47021,67419,700
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4353,363-9,8639,86323,81725,560-7,396-9,3621,85213,71025,10022,47021,67419,700
Tổng tài sản689,393686,940695,537694,357688,581693,392671,189697,792722,959689,684675,122501,826490,178448,268
Tổng nợ311,236310,377322,337324,377311,676333,276336,634355,840370,163329,144311,977148,052140,614118,664
Vốn chủ sở hữu378,157376,563373,200369,979376,905360,116334,556341,952352,796360,540363,145353,774349,564329,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc