CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin (cmk)

7.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.80
7.80
0
10.8K
0.7K
11.6x
0.7x
1% # 6%
-0.3
13 Bi
2 Mi
0
8.3 - 7.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV173,904159,009198,501189,319196,946217,080210,448156,706204,496197,247
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6551,0942,5512,2522,1024,2162,3141,4622,5285,051
Lợi nhuận sau thuế 1,158891,5651,7532,1021,2441,7539072,0163,892
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,158891,5651,7532,1021,2441,7539072,0163,892
Tổng tài sản112,126116,337167,443163,888112,126116,337167,443163,888154,495161,134177,007168,307187,286151,800
Tổng nợ93,49497,888145,660148,04993,49497,888145,660148,049134,395138,098157,213148,814167,510134,268
Vốn chủ sở hữu18,63218,44921,78315,83918,63218,44921,78315,83920,10123,03619,79319,49319,77617,532


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc