CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp (cip)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.50
200
4.0K
0.0K
150x
0.4x
0% # 0%
2.0
7 Bi
5 Mi
4,520
2.8 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 200 1.50 600
1.30 3,800 1.60 500
0.00 0 1.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 1.50 0 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,87243,96894,127184,357121,503275,690
Tổng lợi nhuận trước thuế64133122-12,585-15,142273
Lợi nhuận sau thuế 64133122-12,585-15,142273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64133122-12,585-15,142273
Tổng tài sản282,151281,441283,469334,185282,151281,441283,469334,185387,210463,925573,961536,937427,047453,977
Tổng nợ264,124263,478265,638316,476264,124263,478265,638316,476356,917418,490529,022484,017374,161403,683
Vốn chủ sở hữu18,02717,96317,83017,70818,02717,96317,83017,70830,29345,43544,93952,92052,88650,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc