CTCP Sành sứ Thủy tinh Việt Nam (cgv)

3.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.10
3.10
0
8.7K
0.2K
17.2x
0.4x
2% # 2%
1.2
29 Bi
9 Mi
1,213
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 600 3.00 1,000
2.70 3,000 3.10 11,000
0.00 0 3.40 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,82723,47929,39917,91671,91846,155
Tổng lợi nhuận trước thuế1,700871-229-3,552126920
Lợi nhuận sau thuế 1,700843-256-3,552100883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,700843-256-3,552100883
Tổng tài sản97,31199,31899,368102,60697,31199,31899,368102,606104,294116,102103,581107,80897,25677,953
Tổng nợ14,24117,94818,84121,82314,24117,94818,84121,82319,95931,86819,38421,90619,1746,303
Vốn chủ sở hữu83,07081,37080,52780,78383,07081,37080,52780,78384,33584,23484,19885,90278,08271,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc