CTCP Cà phê Thắng Lợi (cfv)

15.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
15.40
15.40
15.40
0
23.0K
5.8K
4.9x
1.3x
19% # 25%
1.5
233 Bi
8 Mi
506
44 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.10 600 17.60 300
0 17.70 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,893116,89876,93222,274380,825293,677456,040450,680351,976206,958188,358123,803220,530
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5371,72018,805-2,70617,60659,4334,8961,8917,6014,74514,47114,43511,889
Lợi nhuận sau thuế 1,2521,37614,983-2,70613,44147,0323,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2521,37614,983-2,70613,44147,0323,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
Tổng tài sản372,598419,619351,134231,032351,134243,083279,338210,028183,794216,727194,362160,245165,447153,865
Tổng nợ179,380215,003147,26346,660147,26357,169140,45774,71049,79888,63170,42429,58438,69424,226
Vốn chủ sở hữu193,219204,616203,871184,372203,871185,914138,881135,318133,995128,096123,938130,661126,753129,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc